灵验
—
Gợi nhớ
Từ "灵验" (língyàn) mang nghĩa "linh nghiệm, ứng nghiệm, hiệu nghiệm", kết hợp bởi 灵 (líng - linh): "linh thiêng" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灵: Ngọn lửa thiêng (火) bùng cháy dưới bàn tay cầu nguyện của người làm lễ (彐), lan tỏa sức mạnh kỳ diệu và linh thiêng (灵). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 灵验
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ trạng thái
Nghĩa:linh nghiệm, ứng nghiệm, hiệu nghiệm
Ví dụ (3)
听说这家寺庙许愿非常灵验,每天香客络绎不绝。
Nghe nói ngôi chùa này cầu nguyện rất linh nghiệm, mỗi ngày khách hành hương đông đúc nườm nượp.
I heard that wishes made at this temple are very efficacious, drawing an endless stream of worshippers every day.
这种草药治感冒特别灵验,喝下去第二天就好了。
Loại thảo dược này trị cảm cúm cực kỳ hiệu nghiệm, uống vào hôm sau là khỏi ngay.
This herbal remedy works wonders for colds; you recover the very next day after drinking it.
他的预言每一次都非常灵验,大家都觉得他很神奇。
Những lời tiên tri của ông lần nào cũng vô cùng ứng nghiệm, mọi người đều cảm thấy ông thật kỳ diệu.
Every single one of his predictions came true, and everyone thought he was amazing.
2
Tính từ
Nghĩa:linh nghiệm, ứng nghiệm, hiệu nghiệm
Ví dụ (3)
大家都说这家寺庙许愿非常灵验。
Mọi người đều nói ngôi chùa này cầu nguyện rất linh nghiệm.
Everyone says that making wishes at this temple is very efficacious.
这种草药对治疗感冒真的很灵验。
Loại thảo dược này điều trị cảm cúm thực sự rất hiệu nghiệm.
This herb is truly effective for treating colds.
他的预言果然灵验了,事情真的发生了。
Lời dự đoán của anh ấy quả nhiên đã linh nghiệm, sự việc thực sự đã xảy ra.
His prophecy indeed came true, and the event really happened.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây