验收
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "验收" (yànshōu) mang nghĩa "nghiệm thu", kết hợp bởi 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra" + 收 (shōu - thu): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 验收
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nghiệm thu, kiểm nhận (hàng hóa, công trình).
Ví dụ (5)
这项工程已经顺利通过了验收。
Công trình này đã thông qua nghiệm thu một cách thuận lợi.
This project has successfully passed inspection and acceptance.
货物送到后,请您当面验收。
Sau khi hàng được đưa tới, xin ngài hãy kiểm nhận (nghiệm thu) ngay tại chỗ.
Please inspect and accept the goods in person upon delivery.
我们需要制定严格的验收标准。
Chúng ta cần thiết lập tiêu chuẩn nghiệm thu nghiêm ngặt.
We need to establish strict acceptance criteria.
专家组正在对新设备进行验收。
Tổ chuyên gia đang tiến hành nghiệm thu đối với thiết bị mới.
The expert team is conducting acceptance inspection of the new equipment.
如果没有通过验收,乙方必须进行整改。
Nếu không thông qua nghiệm thu, bên B bắt buộc phải tiến hành sửa đổi chỉnh lý.
If it fails to pass acceptance, Party B must make the required rectifications.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây