验收单
—
Gợi nhớ
Từ "验收单" (yànshōudān) mang nghĩa "Phiếu nghiệm thu", kết hợp bởi 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra" + 收 (shōu - thu): "nhận" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 验收单
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phiếu nghiệm thu
Ví dụ (3)
隐蔽工程封闭前,必须由监理签字确认并开具合格的验收单。
Hạng mục khuất trước khi lấp kín bắt buộc phải được giám sát ký xác nhận và cấp phiếu nghiệm thu đạt tiêu chuẩn.
Before concealed works are covered up, the supervision engineer must sign to confirm and issue a qualified acceptance certificate.
材料进场时,质检员要认真核对送货单并在验收单上签字确认。
Khi vật tư vào công trường, nhân viên kiểm định chất lượng cần đối chiếu kỹ phiếu giao hàng và ký xác nhận trên phiếu nghiệm thu.
When materials arrive on site, the quality inspector must carefully verify the delivery note and sign the acceptance slip for confirmation.
没有合格的阶段验收单,财务部将拒绝拨付下一阶段的工程款。
Nếu không có phiếu nghiệm thu giai đoạn đạt chuẩn, phòng tài chính sẽ từ chối giải ngân khoản thanh toán giai đoạn tiếp theo.
Without a qualified stage acceptance certificate, the finance department will refuse to disburse the progress payment for the next stage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây