ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
良机
liángjī
cơ hội tốt, dịp may
Hán việt: lương cơ
—

Gợi nhớ

Từ "良机" (liángjī) mang nghĩa "cơ hội tốt, dịp may", kết hợp bởi 良 (liáng - lương): "Tốt" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 良: Hạt gạo trắng ngần được sàng lọc kỹ càng không chút tạp chất (良) tượng trưng cho phẩm chất hiền lành, tốt đẹp (良). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).

Thành phần cấu tạo

良机
liángjī
cơ hội tốt, dịp may
良
liáng • lương
Tốt
良
Bộ Lương
Hình hạt lương thực chất lượng tốt
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cơ hội tốt, dịp may
Ví dụ (5)
zhè这shì是yí一gè个xuéxí学习hànyǔ汉语de的liángjī良机,nǐ你qiānwàn千万búyào不要cuòguò错过。
Đây là một cơ hội tốt để học tiếng Trung, bạn vạn lần đừng bỏ lỡ nhé.
This is a golden opportunity to learn Chinese; you must not miss it.
shìchǎng市场huínuǎn回暖wèi为gōngsī公司kuòdà扩大guīmó规模tígōng提供le了liángjī良机。
Sự phục hồi của thị trường đã mang lại cơ hội tốt để công ty mở rộng quy mô.
The market recovery provided a prime opportunity for the company to expand its scale.
cuòshī错失le了zhè这cì次liángjī良机,yǐhòu以后kǒngpà恐怕hěn很nán难zài再yǒu有le了。
Bỏ lỡ cơ hội tốt lần này, sau này e rằng rất khó có lại được.
If we miss this golden opportunity, I'm afraid it will be hard to come by another one in the future.
zhè这shì是yí一cì次bù不róng容cuòguò错过de的shídài时代fāzhǎn发展liángjī良机。
Đây là một cơ hội tốt để phát triển thời đại không thể bỏ lỡ.
This is a golden opportunity for development in our era that must not be missed.
zhè这cì次guójì国际xuéshù学术huìyì会议shì是yǔ与tóngháng同行jiāoliú交流de的liángjī良机。
Hội nghị học thuật quốc tế lần này là cơ hội tốt để giao lưu với các đồng nghiệp cùng ngành.
This international academic conference is a great opportunity to exchange ideas with peers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây