良机
—
Gợi nhớ
Từ "良机" (liángjī) mang nghĩa "cơ hội tốt, dịp may", kết hợp bởi 良 (liáng - lương): "Tốt" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 良: Hạt gạo trắng ngần được sàng lọc kỹ càng không chút tạp chất (良) tượng trưng cho phẩm chất hiền lành, tốt đẹp (良). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 良机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cơ hội tốt, dịp may
Ví dụ (5)
这是一个学习汉语的良机,你千万不要错过。
Đây là một cơ hội tốt để học tiếng Trung, bạn vạn lần đừng bỏ lỡ nhé.
This is a golden opportunity to learn Chinese; you must not miss it.
市场回暖为公司扩大规模提供了良机。
Sự phục hồi của thị trường đã mang lại cơ hội tốt để công ty mở rộng quy mô.
The market recovery provided a prime opportunity for the company to expand its scale.
错失了这次良机,以后恐怕很难再有了。
Bỏ lỡ cơ hội tốt lần này, sau này e rằng rất khó có lại được.
If we miss this golden opportunity, I'm afraid it will be hard to come by another one in the future.
这是一次不容错过的时代发展良机。
Đây là một cơ hội tốt để phát triển thời đại không thể bỏ lỡ.
This is a golden opportunity for development in our era that must not be missed.
这次国际学术会议是与同行交流的良机。
Hội nghị học thuật quốc tế lần này là cơ hội tốt để giao lưu với các đồng nghiệp cùng ngành.
This international academic conference is a great opportunity to exchange ideas with peers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây