老天爷
—
Gợi nhớ
Từ "老天爷" (lǎotiānyé) mang nghĩa "ông trời, trời đất", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 天 (tiān - thiên): "ngày" + 爷 (yé - gia): "Ông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 爷: Người cha (父) của cha ngồi trên ghế cao cầm ấn tiết (卩) uy nghiêm mà hiền từ trong gia tộc, chính là người ông (爷).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 老天爷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ông trời, trời đất
Ví dụ (3)
老天爷啊,求求你快点下场雨吧,庄稼快干枯了。
Ông trời ơi, xin người hãy mau đổ một trận mưa đi, hoa màu sắp khô héo hết rồi.
Good heavens, please send some rain soon—the crops are almost withered.
也许是老天爷在开玩笑,他们终究还是错过了。
Có lẽ là ông trời đang trêu đùa, cuối cùng họ vẫn bỏ lỡ nhau.
Perhaps fate was playing a joke on them, as they missed each other in the end.
真是老天爷保佑,全家人都在地震中平安无事。
Thật đúng là ông trời phù hộ, cả nhà đều bình an vô sự trong trận động đất.
Thank heavens, the whole family made it through the earthquake safe and sound.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây