劳改
—
Gợi nhớ
Từ "劳改" (láogǎi) mang nghĩa "lao động cải tạo", kết hợp bởi 劳 (láo - lao): "Lao động" + 改 (gǎi - cải): "Thay đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劳: Dưới mái lều cỏ (艹冖), người nông dân bỏ biết bao sức lực (力) cày cấy trên đồng ruộng, đó chính là sự lao động (劳). • Chữ 改: Tự mình (己) dũng cảm cầm roi sửa phạt (攵) những thói quen chưa tốt của bản thân để ngày càng hoàn thiện hơn là sự thay đổi, sửa đổi (改).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 劳改
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Nội động từ
Nghĩa:lao động cải tạo
Ví dụ (3)
那个罪犯被判处有期徒刑并送往农场劳改。
Tên tội phạm đó bị kết án tù có thời hạn và được gửi đến nông trường để lao động cải tạo.
The criminal was sentenced to fixed-term imprisonment and sent to a farm for reform through labor.
他在劳改期间表现良好,获得了提前释放。
Anh ấy biểu hiện tốt trong thời gian cải tạo lao động nên đã được phóng thích sớm.
He behaved well during his reform-through-labor period and was granted early release.
劳改政策旨在通过劳动帮助犯人重新做人。
Chính sách lao động cải tạo nhằm mục đích giúp phạm nhân làm lại cuộc đời thông qua lao động.
The reform-through-labor policy aims to help prisoners turn over a new leaf through labor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây