看守
—
Gợi nhớ
Từ "看守" (kānshǒu) mang nghĩa "canh gác, trông coi", kết hợp bởi 看 (kàn / kān - khán): "xem" + 守 (shǒu - thủ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 看: Đưa bàn tay (手) lên che trên đôi mắt (目) nhìn ra xa, tay che nắng cho mắt sáng rõ hơn để xem 看 cho rõ. • Chữ 守: Tay (寸) giữ chặt mái nhà (宀) không cho ai xâm phạm, canh gác bảo vệ, bảo vệ (守).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 看守
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:canh gác, trông coi
Ví dụ (3)
士兵们奉命看守这个重要的军事仓库。
Các binh sĩ được lệnh canh giữ kho quân nhu quan trọng này.
The soldiers were ordered to guard this important military warehouse.
在警察的严密看守下,嫌疑人无法逃跑。
Dưới sự canh gác nghiêm ngặt của cảnh sát, kẻ tình nghi không thể trốn thoát.
Under the tight guard of the police, the suspect had no way to escape.
爷爷雇了一个人来看守果园。
Ông nội thuê một người để trông coi vườn cây ăn quả.
Grandpa hired someone to watch over the orchard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây