晋级
—
Gợi nhớ
Từ "晋级" (jìnjí) mang nghĩa "Thăng cấp, tiến vào vòng trong", kết hợp bởi 晋 (jìn - tấn): "tiến lên" + 级 (jí - cấp): "Cấp độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 晋: Khi mặt trời (日) mọc lên soi sáng vạn vật (亚) vươn mình về phía trước cũng là lúc đoàn người hăng hái tiến lên, thăng tiến (晋). • Chữ 级: Những sợi tơ (纟) được phân loại nối tiếp nhau (及) từ thấp đến cao tạo thành thứ bậc, trình độ và cấp độ (级).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ biến hóa / kết quả
Nghĩa:Thăng cấp, tiến vào vòng trong
Ví dụ (3)
凭借这场胜利,他们成功晋级到了半决赛。
Nhờ vào chiến thắng này, họ đã thành công thăng cấp vào vòng bán kết.
Thanks to this victory, they successfully advanced to the semifinals.
他因为工作业绩突出而获得了晋级的机会。
Anh ấy đã nhận được cơ hội thăng cấp (lên chức) nhờ thành tích công việc nổi bật.
He earned an opportunity for promotion due to his outstanding work performance.
只有在选拔赛中排名前三的选手才能晋级。
Chỉ có những tuyển thủ xếp hạng trong top 3 ở vòng tuyển chọn mới có thể tiến vào vòng trong.
Only contestants who rank in the top three in the qualifying round can advance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây