等级
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "等级" (děngjí) mang nghĩa "cấp bậc", kết hợp bởi 等 (děng - đẳng): "đợi" + 级 (jí - cấp): "Cấp độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 等: Ngồi dưới bụi tre (⺮) trước cổng chùa (寺), kiên nhẫn ngồi yên một chỗ chờ đến lượt mình chính là đợi 等. • Chữ 级: Những sợi tơ (纟) được phân loại nối tiếp nhau (及) từ thấp đến cao tạo thành thứ bậc, trình độ và cấp độ (级).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 等级
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cấp bậc, đẳng cấp, thứ hạng, cấp độ, mức.
Ví dụ (5)
这家酒店按等级属于五星级。
Khách sạn này xét theo đẳng cấp thì thuộc loại 5 sao.
This hotel is rated five stars.
他在游戏里的等级非常高。
Cấp độ (level) của anh ấy trong trò chơi rất cao.
His level in the game is very high.
这是最高等级的警报。
Đây là mức cảnh báo cấp độ cao nhất.
This is the highest level of alert.
封建社会有着森严的等级制度。
Xã hội phong kiến có chế độ đẳng cấp vô cùng nghiêm ngặt.
Feudal society had a rigid hierarchical system.
这种茶叶分为特级、一级和二级三个等级。
Loại trà này chia làm 3 hạng: đặc cấp, hạng nhất và hạng nhì.
This tea is divided into three grades: special grade, first grade, and second grade.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây