ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
欢送
huānsòng
Tạm biệt, tiễn biệt
Hán việt: hoan tống
—

Gợi nhớ

Từ "欢送" (huānsòng) mang nghĩa "Tạm biệt, tiễn biệt", kết hợp bởi 欢 (huān - hoan): "Vui vẻ" + 送 (sòng - tống): "tặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欢: Đưa bàn tay (又) vẫy chào và mở rộng lồng ngực hít thở (欠) bầu không khí hân hoan khi gặp lại bạn hiền, gợi niềm vui vẻ, hân hoan (欢). • Chữ 送: Cầm món quà gói ghém tâm tình (关) rồi bước chân đi (辶) trao tận tay và tiễn người thân lên đường gọi là tặng, đưa tiễn (送).

Thành phần cấu tạo

欢送
huānsòng
Tạm biệt, tiễn biệt
欢
huān • hoan
Vui vẻ
又
Bộ Hựu
Tay (nằm bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Thở ra (nằm bên phải)
送
sòng • tống
tặng
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
关
Quan
Đóng, quan hệ / âm đọc (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Tạm biệt, tiễn biệt
Ví dụ (3)
yuángōng员工men们zài在huìyìshì会议室jǔbàn举办cháhuàhuì茶话会huānsòng欢送tuìxiū退休de的lǎo老jīnglǐ经理。
Các nhân viên tổ chức buổi tiễn đưa thân mật tại phòng họp để tiễn giám đốc già về hưu.
Employees held a tea party in the conference room to give a warm send-off to the retiring senior manager.
huānsòng欢送wǎnhuì晚会shàng上,dàjiā大家fēnfēn纷纷shàngtái上台héyǐng合影liúniàn留念。
Tại đêm tiễn biệt, mọi người đua nhau lên sân khấu chụp ảnh làm kỷ niệm.
At the farewell party, everyone came up to the stage one after another to take group photos as a keepsake.
qúnzhòng群众jùjí聚集zài在chēzhàn车站,rèqíng热情huānsòng欢送qīngnián青年men们cānjūn参军。
Quần chúng tập trung tại nhà ga, nhiệt tình tiễn đưa các thanh niên lên đường nhập ngũ.
Crowds gathered at the station to warmly see off the young people joining the military.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây