欢送
—
Gợi nhớ
Từ "欢送" (huānsòng) mang nghĩa "Tạm biệt, tiễn biệt", kết hợp bởi 欢 (huān - hoan): "Vui vẻ" + 送 (sòng - tống): "tặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欢: Đưa bàn tay (又) vẫy chào và mở rộng lồng ngực hít thở (欠) bầu không khí hân hoan khi gặp lại bạn hiền, gợi niềm vui vẻ, hân hoan (欢). • Chữ 送: Cầm món quà gói ghém tâm tình (关) rồi bước chân đi (辶) trao tận tay và tiễn người thân lên đường gọi là tặng, đưa tiễn (送).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 欢送
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tạm biệt, tiễn biệt
Ví dụ (3)
员工们在会议室举办茶话会欢送退休的老经理。
Các nhân viên tổ chức buổi tiễn đưa thân mật tại phòng họp để tiễn giám đốc già về hưu.
Employees held a tea party in the conference room to give a warm send-off to the retiring senior manager.
欢送晚会上,大家纷纷上台合影留念。
Tại đêm tiễn biệt, mọi người đua nhau lên sân khấu chụp ảnh làm kỷ niệm.
At the farewell party, everyone came up to the stage one after another to take group photos as a keepsake.
群众聚集在车站,热情欢送青年们参军。
Quần chúng tập trung tại nhà ga, nhiệt tình tiễn đưa các thanh niên lên đường nhập ngũ.
Crowds gathered at the station to warmly see off the young people joining the military.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây