航空信
—
Gợi nhớ
Từ "航空信" (hángkōngxìn) mang nghĩa "đường hàng không, thư hàng không", kết hợp bởi 航 (háng - hàng): "đi thuyền" + 空 (kōng / kòng - không): "trống" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 航: Con thuyền lớn (舟) căng buồm vươn cao (亢) vượt qua sóng gió mở ra những chuyến hải trình hàng hải, hàng không xa xôi (航). • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 航空信
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đường hàng không, thư hàng không
Ví dụ (3)
寄往国外的航空信通常需要贴上专门的邮票。
Thư hàng không gửi ra nước ngoài thông thường cần dán loại tem chuyên dụng.
Airmail letters sent abroad usually require special postage stamps.
我收到了一封从美国寄来的航空信。
Tôi đã nhận được một bức thư hàng không gửi từ Mỹ về.
I received an airmail letter sent from the United States.
比起普通信件,航空信的递送速度更快。
So với thư thông thường, tốc độ chuyển phát của thư hàng không nhanh hơn.
Compared with regular mail, airmail is delivered much faster.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây