更动
—
Gợi nhớ
Từ "更动" (gēngdòng) mang nghĩa "Thay đổi, biến đổi, chỉnh sửa", kết hợp bởi 更 (gèng - cánh): "hơn" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 更: Qua mỗi ngày mới (曰), dưới mái nhà (一) người ta lại sửa đổi (乂) thêm một lần cho tốt hơn, mang nghĩa thay đổi hoặc càng, hơn (更). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 更动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Thay đổi, biến đổi, chỉnh sửa
Ví dụ (5)
会议的时间有了一些更动,请大家注意。
Thời gian cuộc họp có một số thay đổi, xin mọi người chú ý.
There have been some changes to the meeting time; please take note.
没有任何人可以随便更动这份合同条款。
Không một ai có thể tùy tiện thay đổi các điều khoản của hợp đồng này.
No one may arbitrarily alter the terms of this contract.
我们根据实际情况更动了原先的操作流程。
Chúng tôi đã thay đổi quy trình vận hành ban đầu dựa trên tình hình thực tế.
We modified the original operating procedures based on actual conditions.
会议时间临时有更动,请大家注意。
Thời gian cuộc họp tạm thời có sự thay đổi, xin mọi người chú ý.
Please note that there is a last-minute change to the meeting time.
如果要更动合同条款,必须经过双方同意。
Nếu muốn sửa đổi điều khoản hợp đồng thì phải có sự đồng ý của cả hai bên.
Any modification to the contract terms must be agreed upon by both parties.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây