ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
附上
fùshàng
Kèm theo, đính kèm
Hán việt: phụ thượng
—

Gợi nhớ

Từ "附上" (fùshàng) mang nghĩa "Kèm theo, đính kèm", kết hợp bởi 附 (fù - phụ): "gắn kết" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 附: Bên cạnh gò đất lớn (阝), người ta trao gửi thêm phần đất nhỏ đi kèm (付) để bám sát, đính kèm và gắn kết vào nhau (附). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).

Thành phần cấu tạo

附上
fùshàng
Kèm theo, đính kèm
附
fù • phụ
gắn kết
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
付
Phó
Trả / âm đọc (bên phải)
上
shàng • thượng
lên
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
Động từ biến hóa có tân ngữ
Nghĩa:Kèm theo, đính kèm
Ví dụ (3)
wǒ我zài在xìnfēng信封lǐ里fùshàng附上le了yì一zhāng张jiārén家人de的zhàopiān照片。
Tôi đã đính kèm một bức ảnh gia đình trong phong bì thư.
I enclosed a photo of my family in the envelope.
shēnqǐng申请biǎogé表格qǐng请fùshàng附上shēnfènzhèng身份证fùyìnjiàn复印件。
Đơn xin đăng ký xin vui lòng đính kèm bản sao chứng minh nhân dân.
Please attach a copy of your ID card to the application form.
suí随xìn信fùshàng附上wǒ我de的gèrénjiǎnlì个人简历。
Kèm theo thư này là sơ yếu lý lịch cá nhân của tôi.
Enclosed with this letter is my resume.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây