附上
—
Gợi nhớ
Từ "附上" (fùshàng) mang nghĩa "Kèm theo, đính kèm", kết hợp bởi 附 (fù - phụ): "gắn kết" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 附: Bên cạnh gò đất lớn (阝), người ta trao gửi thêm phần đất nhỏ đi kèm (付) để bám sát, đính kèm và gắn kết vào nhau (附). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 附上
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ biến hóa có tân ngữ
Nghĩa:Kèm theo, đính kèm
Ví dụ (3)
我在信封里附上了一张家人的照片。
Tôi đã đính kèm một bức ảnh gia đình trong phong bì thư.
I enclosed a photo of my family in the envelope.
申请表格请附上身份证复印件。
Đơn xin đăng ký xin vui lòng đính kèm bản sao chứng minh nhân dân.
Please attach a copy of your ID card to the application form.
随信附上我的个人简历。
Kèm theo thư này là sơ yếu lý lịch cá nhân của tôi.
Enclosed with this letter is my resume.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây