斧头
—
Gợi nhớ
Từ "斧头" (fǔtou) mang nghĩa "Cái rìu", kết hợp bởi 斧 (fǔ - phủ): "rìu" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斧: Người cha (父) vác lưỡi búa sắc nặng hàng cân (斤) vào rừng đốn củi dựng nhà, tạo nên hình ảnh chiếc rìu, cái búa (斧). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 斧头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cái rìu
Ví dụ (3)
樵夫用斧头砍伐森林里的树木。
Người tiều phu dùng rìu để đốn cây trong rừng.
The woodcutter used an axe to fell trees in the forest.
这把铁制的斧头非常锋利。
Chiếc rìu làm bằng sắt này rất sắc bén.
This iron axe is very sharp.
他用斧头把木头劈成小块。
Anh ấy dùng rìu bổ khúc gỗ thành những mảnh nhỏ.
He chopped the wood into small pieces with an axe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây