ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
斧头
fǔtou
Cái rìu
Hán việt: phủ đầu
—

Gợi nhớ

Từ "斧头" (fǔtou) mang nghĩa "Cái rìu", kết hợp bởi 斧 (fǔ - phủ): "rìu" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斧: Người cha (父) vác lưỡi búa sắc nặng hàng cân (斤) vào rừng đốn củi dựng nhà, tạo nên hình ảnh chiếc rìu, cái búa (斧). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).

Thành phần cấu tạo

斧头
fǔtou
Cái rìu
斧
fǔ • phủ
rìu
父
Bộ Phụ
Cha / âm đọc (phía trên)
斤
Bộ Cân
Rìu (phía dưới)
头
tóu • đầu
đầu
头
Giản thể từ 頭
Hình cái đầu người

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Cái rìu
Ví dụ (3)
qiáofū樵夫yòng用fǔtóu斧头kǎnfá砍伐sēnlín森林lǐ里de的shùmù树木。
Người tiều phu dùng rìu để đốn cây trong rừng.
The woodcutter used an axe to fell trees in the forest.
zhè这bǎ把tiě铁zhì制de的fǔtóu斧头fēicháng非常fēnglì锋利。
Chiếc rìu làm bằng sắt này rất sắc bén.
This iron axe is very sharp.
tā他yòng用fǔtóu斧头bǎ把mùtou木头pǐchéng劈成xiǎo小kuài块。
Anh ấy dùng rìu bổ khúc gỗ thành những mảnh nhỏ.
He chopped the wood into small pieces with an axe.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây