ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
风潮
fēngcháo
Phong trào, làn sóng, xu hướng
Hán việt: phong triều
—

Gợi nhớ

Từ "风潮" (fēngcháo) mang nghĩa "Phong trào, làn sóng, xu hướng", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 潮 (cháo - triều): "thủy triều". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 潮: Nước biển (氵) cứ đều đặn dâng lên vào mỗi buổi sớm mai (朝) tạo thành con nước thủy triều và trào lưu xu hướng (潮).

Thành phần cấu tạo

风潮
fēngcháo
Phong trào, làn sóng, xu hướng
风
fēng • phong
gió
几
Bộ Kỷ
Khung vòm cánh buồm đón gió (bao ngoài)
乂
Chữ Ngải
Luồng khí đan chéo xoáy mạnh (bên trong)
潮
cháo • triều
thủy triều
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước biển, chất lỏng (bên trái)
朝
Chữ Triều
Buổi sớm mai, triều đình / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Phong trào, làn sóng, xu hướng
Ví dụ (3)
lǜsè绿色huánbǎo环保yǐjīng已经chéngwéi成为quánqiú全球de的yì一zhǒng种xīn新fēngcháo风潮。
Bảo vệ môi trường xanh đã trở thành một làn sóng mới trên toàn cầu.
Going green and protecting the environment has become a new global trend.
hùliánwǎng互联网jīnróng金融zài在jǐnián几年qián前xiānqǐ掀起le了yì一gǔ股tóuzī投资fēngcháo风潮。
Tài chính internet vài năm trước đã dấy lên một phong trào đầu tư mạnh mẽ.
Internet finance set off an investment craze a few years ago.
shíshàngjiè时尚界de的fēngcháo风潮zǒngshì总是biànhuàmòcè变化莫测。
Xu hướng của giới thời trang luôn biến đổi khôn lường.
Trends in the fashion world are always unpredictable.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây