风潮
—
Gợi nhớ
Từ "风潮" (fēngcháo) mang nghĩa "Phong trào, làn sóng, xu hướng", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 潮 (cháo - triều): "thủy triều". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 潮: Nước biển (氵) cứ đều đặn dâng lên vào mỗi buổi sớm mai (朝) tạo thành con nước thủy triều và trào lưu xu hướng (潮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 风潮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Phong trào, làn sóng, xu hướng
Ví dụ (3)
绿色环保已经成为全球的一种新风潮。
Bảo vệ môi trường xanh đã trở thành một làn sóng mới trên toàn cầu.
Going green and protecting the environment has become a new global trend.
互联网金融在几年前掀起了一股投资风潮。
Tài chính internet vài năm trước đã dấy lên một phong trào đầu tư mạnh mẽ.
Internet finance set off an investment craze a few years ago.
时尚界的风潮总是变化莫测。
Xu hướng của giới thời trang luôn biến đổi khôn lường.
Trends in the fashion world are always unpredictable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây