翻身
—
Gợi nhớ
Từ "翻身" (fānshēn) mang nghĩa "Trở mình, lật người / đổi đời, vươn lên", kết hợp bởi 翻 (fān - phiên): "Lật" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 翻: Đôi cánh chim (羽) vỗ nhịp nhàng bay lượn từng đợt (番) trên bầu trời, gợi động tác lật trang sách hoặc biên dịch ngôn ngữ (翻). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 翻身
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ ly hợp
Nghĩa:Trở mình, lật người / đổi đời, vươn lên
Ví dụ (3)
婴儿几个月大时开始学会翻身。
Trẻ sơ sinh bắt đầu học lật người khi được vài tháng tuổi.
Babies begin to learn to roll over when they are a few months old.
睡久了,他想翻身活动一下。
Ngủ lâu rồi, anh ấy muốn trở mình vận động một chút.
Having slept for a long time, he wanted to turn over and stretch a bit.
贫苦农民终于翻身做了主人。
Những người nông dân nghèo khổ cuối cùng đã đổi đời làm chủ.
Impoverished peasants finally emancipated themselves and became masters of their own fate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây