ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
翻身
fānshēn
Trở mình, lật người / đổi đời, vươn lên
Hán việt: phiên thân
—

Gợi nhớ

Từ "翻身" (fānshēn) mang nghĩa "Trở mình, lật người / đổi đời, vươn lên", kết hợp bởi 翻 (fān - phiên): "Lật" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 翻: Đôi cánh chim (羽) vỗ nhịp nhàng bay lượn từng đợt (番) trên bầu trời, gợi động tác lật trang sách hoặc biên dịch ngôn ngữ (翻). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.

Thành phần cấu tạo

翻身
fānshēn
Trở mình, lật người / đổi đời, vươn lên
翻
fān • phiên
Lật
番
Phiên
Phiên / âm đọc (bên trái)
羽
Bộ Vũ
Lông vũ (bên phải)
身
shēn • thân
thân
身
Bộ Thân
Hình thân người mang thai

Định nghĩa (1)

1
Động từ ly hợp
Nghĩa:Trở mình, lật người / đổi đời, vươn lên
Ví dụ (3)
yīng'ér婴儿jǐ几gè个yuè月dà大shí时kāishǐ开始xuéhuì学会fānshēn翻身。
Trẻ sơ sinh bắt đầu học lật người khi được vài tháng tuổi.
Babies begin to learn to roll over when they are a few months old.
shuì睡jiǔ久le了,tā他xiǎng想fānshēn翻身huódòng活动yíxià一下。
Ngủ lâu rồi, anh ấy muốn trở mình vận động một chút.
Having slept for a long time, he wanted to turn over and stretch a bit.
pínkǔ贫苦nóngmín农民zhōngyú终于fānshēn翻身zuò做le了zhǔrén主人。
Những người nông dân nghèo khổ cuối cùng đã đổi đời làm chủ.
Impoverished peasants finally emancipated themselves and became masters of their own fate.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây