翻脸
—
Gợi nhớ
Từ "翻脸" (fānliǎn) mang nghĩa "Trở mặt, lật mặt, cãi lộn", kết hợp bởi 翻 (fān - phiên): "Lật" + 脸 (liǎn - kiểm): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 翻: Đôi cánh chim (羽) vỗ nhịp nhàng bay lượn từng đợt (番) trên bầu trời, gợi động tác lật trang sách hoặc biên dịch ngôn ngữ (翻). • Chữ 脸: Phần cơ thể bằng da thịt (月) nơi hội tụ (佥) đầy đủ mắt, mũi, miệng biểu lộ cảm xúc con người chính là khuôn mặt (脸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 翻脸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ trạng thái / Động từ biến hóa
Nghĩa:Trở mặt, lật mặt, cãi lộn
Ví dụ (3)
他们为了钱的事情彻底翻脸了。
Họ đã hoàn toàn trở mặt với nhau vì chuyện tiền bạc.
They completely fell out over money matters.
他脾气很古怪,说翻脸就翻脸。
Tính khí anh ta rất kỳ quặc, nói trở mặt là trở mặt ngay.
He has an erratic temper and can turn hostile at any moment.
我不想因为这点小事跟你翻脸。
Tôi không muốn vì chuyện nhỏ nhặt này mà trở mặt với bạn.
I don't want to fall out with you over such a trivial matter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây