残杀
—
Gợi nhớ
Từ "残杀" (cánshā) mang nghĩa "tàn sát, giết hại dã man", kết hợp bởi 残 (cán - tàn): "tàn khuyết" + 杀 (shā - sát): "Giết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 残: Trải qua tai ương nguy hiểm (歹) bị binh khí cắt gọt đến mức chỉ còn lại mảnh nhỏ mỏng manh (戋) là cảnh tàn khuyết, sót lại (残). • Chữ 杀: Dùng cây gậy gỗ (木) vung lên chém chéo (乂) một nhát dứt khoát để tiêu diệt, giết hại kẻ thù (杀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 残杀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tàn sát, giết hại dã man
Ví dụ (5)
战争中许多无辜的平民惨遭残杀。
Nhiều thường dân vô tội đã bị tàn sát dã man trong chiến tranh.
Many innocent civilians were brutally slaughtered during the war.
我们必须制止这种互相残杀的悲剧。
Chúng ta phải ngăn chặn bi kịch tàn sát lẫn nhau này.
We must put a stop to this tragedy of mutual slaughter.
历史不容许此类残杀同胞的罪行重演。
Lì sử không cho phép loại tội ác tàn sát đồng bào này tái diễn.
History will not allow such crimes of slaughtering fellow countrymen to be repeated.
侵略者无情地残杀无辜的村民。
Kẻ xâm lược tàn nhẫn sát hại những người dân làng vô tội.
The invaders ruthlessly slaughtered the innocent villagers.
我们必须阻止这种互相残杀的行为。
Chúng ta phải ngăn chặn hành vi tàn sát lẫn nhau này.
We must put a stop to this kind of mutual slaughter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây