彩绘
—
Gợi nhớ
Từ "彩绘" (cǎihuì) mang nghĩa "vẽ màu, trang trí bằng màu sắc", kết hợp bởi 彩 (cǎi - thái): "màu sắc" + 绘 (huì - hội): "vẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 彩: Bàn tay hái hoa (采) điểm xuyết thêm những nét hoa văn (彡) lấp lánh, tạo nên bức tranh muôn màu sắc rực rỡ (彩). • Chữ 绘: Kết hợp (会) nhiều sợi tơ màu (纟) thêu dệt khéo léo trên mặt lụa tạo nên bức tranh sinh động là hội họa, vẽ (绘).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 彩绘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:vẽ màu, trang trí bằng màu sắc
Ví dụ (3)
艺术家在古庙的墙壁上进行彩绘。
Người nghệ sĩ vẽ màu trang trí trên tường của ngôi đền cổ.
The artist is painting colored murals on the walls of the ancient temple.
这里的彩绘陶器具有很高的艺术价值。
Đồ gốm vẽ màu ở đây có giá trị nghệ thuật rất cao.
The painted pottery here holds high artistic value.
孩子们喜欢在白墙上彩绘出各种图案。
Trẻ em thích vẽ đủ loại hoa văn màu sắc lên bức tường trắng.
The children love painting colorful patterns on the white wall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây