ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
病菌
bìngjùn
mầm bệnh, vi khuẩn gây bệnh
Hán việt: bệnh khuẩn
—

Gợi nhớ

Từ "病菌" (bìngjùn) mang nghĩa "mầm bệnh, vi khuẩn gây bệnh", kết hợp bởi 病 (bìng - bệnh): "bệnh" + 菌 (jūn / jùn - khuẩn): "vi khuẩn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 病: Cơ thể ốm yếu nằm trên giường bệnh (疒) với cơn sốt nóng ran như lửa đốt (丙) nghĩa là mắc bệnh (病). • Chữ 菌: Loài thực vật nhỏ (艹) mọc tròn xoe như cái bồ đựng thóc (囷) ở nơi ẩm ướt chính là cây nấm hay vi khuẩn (菌).

Thành phần cấu tạo

病菌
bìngjùn
mầm bệnh, vi khuẩn gây bệnh
病
bìng • bệnh
bệnh
疒
Bộ Nạch
Ốm, bệnh (phía trên bên trái)
丙
Bính
Thứ ba (thiên can) / âm đọc (phía dưới bên phải)
菌
jūn / jùn • khuẩn
vi khuẩn
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
囷
Chữ Quân
Kho thóc tròn / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:mầm bệnh, vi khuẩn gây bệnh
Ví dụ (3)
fànqián饭前biàn便hòu后yào要xǐshǒu洗手,yǐmiǎn以免bìngjūn病菌rùkǒu入口。
Phải rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh để tránh vi khuẩn gây bệnh vào miệng.
Wash your hands before meals and after using the restroom to prevent germs from entering your mouth.
yángguāng阳光zhōng中de的zǐwàixiàn紫外线kěyǐ可以shā杀sǐ死xǔduō许多bìngjūn病菌。
Tia cực tím trong ánh nắng mặt trời có thể tiêu diệt nhiều mầm bệnh.
Ultraviolet rays in sunlight can kill many germs.
zhè这zhǒng种xiāodúyè消毒液néng能yǒuxiào有效shāmiè杀灭kōngqì空气zhōng中de的bìngjūn病菌。
Loại dung dịch khử trùng này có thể diệt trừ hiệu quả vi khuẩn gây bệnh trong không khí.
This disinfectant can effectively kill germs in the air.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây