病菌
—
Gợi nhớ
Từ "病菌" (bìngjùn) mang nghĩa "mầm bệnh, vi khuẩn gây bệnh", kết hợp bởi 病 (bìng - bệnh): "bệnh" + 菌 (jūn / jùn - khuẩn): "vi khuẩn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 病: Cơ thể ốm yếu nằm trên giường bệnh (疒) với cơn sốt nóng ran như lửa đốt (丙) nghĩa là mắc bệnh (病). • Chữ 菌: Loài thực vật nhỏ (艹) mọc tròn xoe như cái bồ đựng thóc (囷) ở nơi ẩm ướt chính là cây nấm hay vi khuẩn (菌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 病菌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mầm bệnh, vi khuẩn gây bệnh
Ví dụ (3)
饭前便后要洗手,以免病菌入口。
Phải rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh để tránh vi khuẩn gây bệnh vào miệng.
Wash your hands before meals and after using the restroom to prevent germs from entering your mouth.
阳光中的紫外线可以杀死许多病菌。
Tia cực tím trong ánh nắng mặt trời có thể tiêu diệt nhiều mầm bệnh.
Ultraviolet rays in sunlight can kill many germs.
这种消毒液能有效杀灭空气中的病菌。
Loại dung dịch khử trùng này có thể diệt trừ hiệu quả vi khuẩn gây bệnh trong không khí.
This disinfectant can effectively kill germs in the air.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây