倍数
—
Gợi nhớ
Từ "倍数" (bèishù) mang nghĩa "nhiều", kết hợp bởi 倍 (bèi - bội): "lần" + 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倍: Khi một người (亻) đứng tách đôi (咅) thêm người nữa cùng chung sức thì năng suất sẽ tăng gấp nhiều lần, tạo nên bội số (倍). • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 倍数
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhiều
Ví dụ (3)
十五是三和五的公倍数。
Mười lăm là bội số chung của ba và năm.
Fifteen is a common multiple of three and five.
随着业务扩展,公司的利润呈倍数增长。
Cùng với việc mở rộng kinh doanh, lợi nhuận của công ty đã tăng lên gấp nhiều lần.
With business expansion, the company's profits have grown exponentially.
这个显微镜的放大倍数可以调节。
Độ phóng đại (bội số phóng đại) của kính hiển vi này có thể điều chỉnh.
The magnification power of this microscope can be adjusted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây