省得
—
Gợi nhớ
Từ "省得" (shěngde) mang nghĩa "để khỏi, tránh phải", kết hợp bởi 省 (shěng / xǐng - tỉnh): "tỉnh" + 得 (de / dé / děi - đắc): "trợ từ kết cấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 省: Đôi mắt (目) biết quan sát tinh tường để lược bớt đi phần ít ỏi (少) dư thừa chính là biết tự soi xét, tiết kiệm trong mỗi tỉnh thành (省). • Chữ 得: Cất bước lên đường (彳) ngay từ lúc bình minh (旦) và dùng bàn tay kiên trì nắm giữ (寸) sẽ gặt hái và đạt được thành quả xứng đáng (得).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Trợ động từ
Nghĩa:để khỏi, tránh phải
Ví dụ (3)
你早点出发吧,省得路上遇到塞车。
Bạn xuất phát sớm chút đi, để khỏi gặp tắc đường trên đường đi.
You should set off early to avoid running into a traffic jam on the way.
把钥匙放在桌上,省得你到处乱找。
Đặt chìa khóa trên bàn đi, để khỏi mất công bạn tìm kiếm khắp nơi.
Leave the keys on the table so you don't have to look everywhere for them.
还是写下来吧,省得一会儿忘记了。
Hay là viết lại đi, tránh việc lát nữa quên mất.
Better write it down so you don't forget it in a moment.
2
Liên từ
Nghĩa:để khỏi, tránh phải
Ví dụ (3)
你出门带把伞吧,省得淋雨感冒。
Bạn ra ngoài mang theo ô đi, đỡ phải che mưa rồi bị cảm.
Take an umbrella with you when you go out, so you don't get caught in the rain and catch a cold.
最好现在就把事情办好,省得以后麻烦。
Tốt nhất là giải quyết xong việc ngay bây giờ, đỡ phải phiền phức về sau.
It's best to get this done right now to save trouble later.
我把地址记在纸上,省得忘记。
Tôi ghi địa chỉ ra giấy để tránh bị quên.
I wrote the address down on a piece of paper lest I forget it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây