卖座
—
Gợi nhớ
Từ "卖座" (màizuò) mang nghĩa "ăn khách", kết hợp bởi 卖 (mài - mại): "bán" + 座 (zuò - tọa): "tòa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卖: Mua hàng về (买) rồi bày ra chợ phân phối đi mười phương (十) để trao đổi kiếm lời gọi là bán, bán hàng (卖). • Chữ 座: Dưới mái nhà rộng lớn (广) có chỗ ngồi vững chãi (坐) dùng để chỉ chỗ ngồi trang trọng hoặc đếm những tòa nhà, ngọn núi (座).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 卖座
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:ăn khách
Ví dụ (3)
这部科幻电影上映后非常卖座,票房创下了新高。
Bộ phim khoa học viễn tưởng này sau khi công chiếu cực kỳ ăn khách, doanh thu phòng vé đạt kỷ lục mới.
This sci-fi movie was a huge box-office hit after its release, setting a new box-office record.
尽管导演名气很大,但这出话剧却并不卖座。
Dù danh tiếng của đạo diễn rất lớn, nhưng vở kịch này lại không hề ăn khách.
Although the director is very famous, this stage play did not sell well at the box office.
只有内容精彩的作品,才有可能成为卖座的电影。
Chỉ những tác phẩm có nội dung đặc sắc mới có khả năng trở thành phim điện ảnh ăn khách.
Only works with exciting content have the potential to become box-office hits.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây