昏倒
—
Gợi nhớ
Từ "昏倒" (hūndǎo) mang nghĩa "ngất xỉu", kết hợp bởi 昏 (hūn - hôn): "hoàng hôn" + 倒 (dào / dǎo - đảo): "đổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 昏: Khi vầng mặt trời (日) đã hạ xuống thật thấp (氐) sát đường chân trời làm không gian nhá nhem tối chính là lúc chiều tà, hoàng hôn (昏). • Chữ 倒: Con người (亻) vừa bước đến nơi (到) thì vấp chân đứng không vững như lưỡi đao nghiêng lệch, dẫn đến bị ngã, đổ hoặc đảo ngược (倒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 昏倒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ trạng thái
Nghĩa:ngất xỉu
Ví dụ (3)
由于天气太热,那位排队的老人突然昏倒了。
Do thời tiết quá nóng, ông lão đang xếp hàng kia đột nhiên ngất xỉu.
Because the weather was too hot, the elderly man waiting in line suddenly fainted.
听到这个糟糕的消息,她险些伤心得昏倒过去。
Nghe tin tức tồi tệ này, cô ấy suýt nữa đau lòng đến mức ngất xỉu.
Upon hearing the terrible news, she was so heartbroken that she nearly fainted.
医生及时抢救了那名因过度劳累而昏倒的护士。
Bác sĩ đã kịp thời cấp cứu cho người y tá bị ngất xỉu do làm việc quá sức kia.
The doctor promptly rescued the nurse who had fainted from overwork.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây