ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
电扇
diànshàn
quạt điện
Hán việt: điện phiến
—

Gợi nhớ

Từ "电扇" (diànshàn) mang nghĩa "quạt điện", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 扇 (shàn / shān - phiến): "cái quạt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 扇: Dưới khung cửa (户), những chiếc lông vũ (羽) kết lại phe phẩy tạo làn gió mát lành như chiếc quạt (扇).

Thành phần cấu tạo

电扇
diànshàn
quạt điện
电
diàn • điện
điện
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乚
Nét móc
Tia sét đánh xuống (phía dưới)
扇
shàn / shān • phiến
cái quạt
户
Bộ Hộ
Cửa một cánh, hộ gia đình (bao góc trên trái)
羽
Bộ Vũ
Lông vũ, đôi cánh (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:quạt điện
Ví dụ (3)
tiānqì天气tài太rè热le了,kuài快bǎ把diànshàn电扇dǎkāi打开ba吧。
Thời tiết nóng quá, mau bật quạt điện lên đi.
It's too hot—turn on the electric fan quickly.
zhè这tái台jiù旧diànshàn电扇gōngzuò工作shí时zàoyīn噪音hěn很dà大。
Chiếc quạt điện cũ này khi hoạt động có tiếng ồn rất lớn.
This old electric fan makes a lot of noise when it runs.
fángjiān房间lǐ里de的diànshàn电扇zhèngzài正在hūhū呼呼de地chuīfēng吹风。
Chiếc quạt điện trong phòng đang thổi gió vù vù.
The electric fan in the room is whirring and blowing air.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây