电扇
—
Gợi nhớ
Từ "电扇" (diànshàn) mang nghĩa "quạt điện", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 扇 (shàn / shān - phiến): "cái quạt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 扇: Dưới khung cửa (户), những chiếc lông vũ (羽) kết lại phe phẩy tạo làn gió mát lành như chiếc quạt (扇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 电扇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quạt điện
Ví dụ (3)
天气太热了,快把电扇打开吧。
Thời tiết nóng quá, mau bật quạt điện lên đi.
It's too hot—turn on the electric fan quickly.
这台旧电扇工作时噪音很大。
Chiếc quạt điện cũ này khi hoạt động có tiếng ồn rất lớn.
This old electric fan makes a lot of noise when it runs.
房间里的电扇正在呼呼地吹风。
Chiếc quạt điện trong phòng đang thổi gió vù vù.
The electric fan in the room is whirring and blowing air.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây