大嫂
—
Gợi nhớ
Từ "大嫂" (dàsǎo) mang nghĩa "chị dâu", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 嫂 (sǎo - tẩu): "chị dâu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 嫂: Người phụ nữ (女) lớn tuổi và đáng kính như bậc trưởng bối trong nhà (叟) chính là người chị dâu hiền thảo (嫂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大嫂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chị dâu
Ví dụ (3)
大嫂对我们非常好,像妈妈一样。
Chị dâu đối xử với chúng tôi rất tốt, giống như mẹ vậy.
My eldest sister-in-law treats us very well, just like a mother.
大嫂今天去市场买了很多菜。
Chị dâu hôm nay đi chợ mua rất nhiều thức ăn.
My eldest sister-in-law went to the market today and bought a lot of groceries.
哥哥和大嫂已经结婚五年了。
Anh trai và chị dâu đã kết hôn được năm năm rồi.
My older brother and sister-in-law have been married for five years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây