ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
大嫂
dàsǎo
chị dâu
Hán việt: đại tẩu
—

Gợi nhớ

Từ "大嫂" (dàsǎo) mang nghĩa "chị dâu", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 嫂 (sǎo - tẩu): "chị dâu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 嫂: Người phụ nữ (女) lớn tuổi và đáng kính như bậc trưởng bối trong nhà (叟) chính là người chị dâu hiền thảo (嫂).

Thành phần cấu tạo

大嫂
dàsǎo
chị dâu
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
嫂
sǎo • tẩu
chị dâu
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (bên trái)
叟
Tẩu
Ông già / âm đọc (phía dưới bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chị dâu
Ví dụ (3)
dàsǎo大嫂duì对wǒmen我们fēicháng非常hǎo好,xiàng像māma妈妈yíyàng一样。
Chị dâu đối xử với chúng tôi rất tốt, giống như mẹ vậy.
My eldest sister-in-law treats us very well, just like a mother.
dàsǎo大嫂jīntiān今天qù去shìchǎng市场mǎi买le了hěn很duō多cài菜。
Chị dâu hôm nay đi chợ mua rất nhiều thức ăn.
My eldest sister-in-law went to the market today and bought a lot of groceries.
gēge哥哥hé和dàsǎo大嫂yǐjīng已经jiéhūn结婚wǔnián五年le了。
Anh trai và chị dâu đã kết hôn được năm năm rồi.
My older brother and sister-in-law have been married for five years.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây