外祖母
—
Gợi nhớ
Từ "外祖母" (wàizǔmǔ) mang nghĩa "bà ngoại", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 祖 (zǔ - tổ): "Tổ tiên" + 母 (mǔ - mẫu): "Mẹ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 祖: Trước bàn thờ thần linh (礻), con cháu thành kính dâng lễ vật lên tấm bia đá (且) để tưởng nhớ ông bà tổ tiên (祖). • Chữ 母: Người phụ nữ dịu dàng ôm con vào lòng cho bú bầu sữa ngọt ngào (母) chính là người mẹ hiền từ (母).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 外祖母
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bà ngoại
Ví dụ (3)
外祖母做的菜非常美味。
Món ăn bà ngoại nấu vô cùng ngon.
The dishes my maternal grandmother cooks are delicious.
我经常给外祖母打电话。
Tôi thường xuyên gọi điện thoại cho bà ngoại.
I often call my maternal grandmother.
外祖母总是温柔地对我微笑。
Bài ngoại luôn cười với tôi một cách dịu dàng.
My maternal grandmother always smiles gently at me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây