外祖父
—
Gợi nhớ
Từ "外祖父" (wàizǔfù) mang nghĩa "ông ngoại", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 祖 (zǔ - tổ): "Tổ tiên" + 父 (fù - phụ): "Cha". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 祖: Trước bàn thờ thần linh (礻), con cháu thành kính dâng lễ vật lên tấm bia đá (且) để tưởng nhớ ông bà tổ tiên (祖). • Chữ 父: Hình bàn tay cầm rìu đá lao động nuôi sống gia đình, người đàn ông trụ cột trong nhà, cha 父.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 外祖父
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ông ngoại
Ví dụ (3)
我的外祖父今年八十岁了。
Ông ngoại của tôi năm nay tám mươi tuổi rồi.
My maternal grandfather is eighty years old this year.
外祖父喜欢在院子里种花。
Ông ngoại thích trồng hoa ở trong sân.
My maternal grandfather likes growing flowers in the yard.
暑假的时候,我去探望外祖父。
Vào kỳ nghỉ hè, tôi đi thăm ông ngoại.
During the summer vacation, I went to visit my maternal grandfather.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây