篮子
—
Gợi nhớ
Từ "篮子" (lánzi) mang nghĩa "cái rổ, giỏ", kết hợp bởi 篮 (lán - lam): "cái rổ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 篮: Người thợ dùng những nan tre dẻo dai (⺮) đan khéo léo thành chiếc đồ đựng có vành rộng (监) để hái trái cây, gọi là cái giỏ, cái lẵng và bóng rổ (篮). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 篮子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cái rổ, giỏ
Ví dụ (3)
奶奶手里提着一个装满蔬菜的篮子。
Bà nội xách trong tay một chiếc giỏ đầy rau củ.
Grandma is carrying a basket full of vegetables in her hand.
请把这些脏衣服放到洗衣篮子里。
Vui lòng để số quần áo bẩn này vào rổ giặt đồ.
Please put these dirty clothes in the laundry basket.
桌子上放着一篮子新鲜的苹果。
Trên bàn đặt một giỏ táo tươi.
There is a basket of fresh apples on the table.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây