ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
篮子
lánzi
cái rổ, giỏ
Hán việt: lam tử
—

Gợi nhớ

Từ "篮子" (lánzi) mang nghĩa "cái rổ, giỏ", kết hợp bởi 篮 (lán - lam): "cái rổ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 篮: Người thợ dùng những nan tre dẻo dai (⺮) đan khéo léo thành chiếc đồ đựng có vành rộng (监) để hái trái cây, gọi là cái giỏ, cái lẵng và bóng rổ (篮). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

篮子
lánzi
cái rổ, giỏ
篮
lán • lam
cái rổ
⺮
Bộ Trúc
Tre (phía trên)
监
Giám
Giám / âm đọc (phía dưới)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cái rổ, giỏ
Ví dụ (3)
nǎinai奶奶shǒulǐ手里tí提zhe着yí一gè个zhuāngmǎn装满shūcài蔬菜de的lánzi篮子。
Bà nội xách trong tay một chiếc giỏ đầy rau củ.
Grandma is carrying a basket full of vegetables in her hand.
qǐng请bǎ把zhèxiē这些zàng脏yīfu衣服fàngdào放到xǐyī洗衣lánzi篮子lǐ里。
Vui lòng để số quần áo bẩn này vào rổ giặt đồ.
Please put these dirty clothes in the laundry basket.
zhuōzi桌子shàng上fàng放zhe着yì一lánzi篮子xīnxiān新鲜de的píngguǒ苹果。
Trên bàn đặt một giỏ táo tươi.
There is a basket of fresh apples on the table.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây