春假
—
Gợi nhớ
Từ "春假" (chūnjià) mang nghĩa "kỳ nghỉ xuân", kết hợp bởi 春 (chūn - xuân): "mùa xuân" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 春: Ánh mặt trời ấm áp (日) chiếu rọi làm ba tầng cỏ cây (春) đâm chồi nảy lộc, báo hiệu mùa xuân tươi đẹp đã về (春). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 春假
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kỳ nghỉ xuân
Ví dụ (3)
今年春假,我们打算全家去日本旅游。
Kỳ nghỉ xuân năm nay, cả gia đình chúng tôi dự định đi du lịch Nhật Bản.
This spring break, our whole family plans to travel to Japan.
春假期间,学校的图书馆不开放。
Trong suốt kỳ nghỉ xuân, thư viện trường học không mở cửa.
During spring break, the school library is closed.
许多大学生利用春假去做兼职工作。
Nhiều sinh viên đại học tận dụng kỳ nghỉ xuân để đi làm thêm.
Many college students use spring break to work part-time jobs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây