主诉
—
Gợi nhớ
Từ "主诉" (zhǔsù) mang nghĩa "Lý do khám chính / Triệu chứng chính", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 诉 (sù - tố): "Kiện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 诉: Dùng lời lẽ đanh thép (讠) để bác bỏ và vạch trần kẻ làm điều sai trái (斥) trước công đường chính là việc tố cáo, kiện tụng (诉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 主诉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lý do khám chính / Triệu chứng chính
Ví dụ (3)
病历本的第一栏写着患者的主诉:反复发热伴随咳嗽三天。
Cột đầu tiên của sổ khám bệnh ghi lý do khám chính của bệnh nhân: sốt liên tục đi kèm ho kéo dài 3 ngày.
The first line of the medical record book states the patient's chief complaint: recurrent fever accompanied by coughing for three days.
医生根据病人的主诉进行针对性的体格检查。
Bác sĩ tiến hành kiểm tra thể chất có mục tiêu dựa trên các triệu chứng chính của bệnh nhân.
The doctor performs a targeted physical examination based on the patient's chief complaint.
详尽的主诉能够为诊断疾病提供极其关键的线索。
Lý do khám chính chi tiết có thể cung cấp manh mối cực kỳ quan trọng cho việc chẩn đoán bệnh.
A detailed chief complaint can provide crucial clues for diagnosing a disease.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây