ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
主诉
zhǔsù
Lý do khám chính / Triệu chứng chính
Hán việt: chủ tố
—

Gợi nhớ

Từ "主诉" (zhǔsù) mang nghĩa "Lý do khám chính / Triệu chứng chính", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 诉 (sù - tố): "Kiện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 诉: Dùng lời lẽ đanh thép (讠) để bác bỏ và vạch trần kẻ làm điều sai trái (斥) trước công đường chính là việc tố cáo, kiện tụng (诉).

Thành phần cấu tạo

主诉
zhǔsù
Lý do khám chính / Triệu chứng chính
主
zhǔ • chủ
chủ
丶
Nét chấm
Ngọn lửa (phía trên)
王
Bộ Vương
Vua (phía dưới)
诉
sù • tố
Kiện
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
斥
Xích
Đẩy / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lý do khám chính / Triệu chứng chính
Ví dụ (3)
bìnglìběn病历本de的dìyī第一lán栏xiě写zhe着huànzhě患者de的zhǔsù主诉:fǎnfù反复fārè发热bànsuí伴随késòu咳嗽sāntiān三天。
Cột đầu tiên của sổ khám bệnh ghi lý do khám chính của bệnh nhân: sốt liên tục đi kèm ho kéo dài 3 ngày.
The first line of the medical record book states the patient's chief complaint: recurrent fever accompanied by coughing for three days.
yīshēng医生gēnjù根据bìngrén病人de的zhǔsù主诉jìnxíng进行zhēnduìxìng针对性de的tǐgé体格jiǎnchá检查。
Bác sĩ tiến hành kiểm tra thể chất có mục tiêu dựa trên các triệu chứng chính của bệnh nhân.
The doctor performs a targeted physical examination based on the patient's chief complaint.
xiángjìn详尽de的zhǔsù主诉nénggòu能够wèi为zhěnduàn诊断jíbìng疾病tígōng提供jíqí极其guānjiàn关键de的xiànsuǒ线索。
Lý do khám chính chi tiết có thể cung cấp manh mối cực kỳ quan trọng cho việc chẩn đoán bệnh.
A detailed chief complaint can provide crucial clues for diagnosing a disease.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây