自费患者
—
Gợi nhớ
Từ "自费患者" (zìfèi huànzhě) mang nghĩa "Bệnh nhân tự chi trả viện phí", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 费 (fèi - phí): "phí tổn" + 患 (huàn - hoạn): "tai họa" + 者 (zhě - giả): "Người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费). • Chữ 患: Nhiều nỗi lo âu cứ xâu chuỗi (串) đè nặng lên trái tim (心) khiến con người bất an đau khổ, nghĩa là mối lo, tai họa, mắc bệnh (患). • Chữ 者: Bậc trưởng lão tóc bạc (耂) từng trải qua bao ngày tháng nắng mưa (日) trong đời chính là bậc tiền bối, người, kẻ có kinh nghiệm (者).
Thành phần cấu tạo
自费患者
Bệnh nhân tự chi trả viện phí
自
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
费
弗
Phất
Không / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
患
串
Bộ Xuyến
Hình que xuyên qua hai vật / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
者
耂
Bộ Lão (trên)
Người già, trưởng bối (bao góc trên trái)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trong)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bệnh nhân tự chi trả viện phí
Ví dụ (3)
自费患者在缴费窗口需要全额支付医药费。
Bệnh nhân tự chi trả cần thanh toán toàn bộ chi phí thuốc men tại quầy thanh toán viện phí.
Self-paying patients are required to pay their medical expenses in full at the billing window.
医院对医保患者和自费患者收费执行相同的价格标准。
Bệnh nhân có bảo hiểm và tự chi trả đều được tính giá như nhau.
The hospital applies the same pricing standards to both insured patients and self-paying patients.
作为自费患者,他比较关注进口药和国产药的价格差。
Là một bệnh nhân tự chi trả viện phí, anh ấy khá quan tâm đến chênh lệch giá giữa thuốc nhập khẩu và thuốc nội địa.
As a self-paying patient, he pays close attention to the price difference between imported drugs and domestic drugs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây