生产批号
—
Gợi nhớ
Từ "生产批号" (shēngchǎn pīhào) mang nghĩa "Số lô sản xuất", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 批 (pī - phê): "Lô" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 批: Tay (扌) so sánh (比) từng nhóm hàng, phê duyệt từng lô một, lô 批. • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 生产批号
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Số lô sản xuất
Ví dụ (3)
这批药品的生产批号是二六零六零一。
Số lô sản xuất của lô thuốc này là 260601.
The production batch number of this batch of medicine is 260601.
如果药品出现不良反应,医院需要上报其生产批号。
Nếu thuốc xuất hiện phản ứng phụ có hại, bệnh viện cần báo cáo số lô sản xuất của nó.
If a medication causes an adverse reaction, the hospital needs to report its production batch number.
生产批号和有效期通常被印在药盒的侧面。
Số lô sản xuất và hạn sử dụng thường được in trên mặt bên của hộp thuốc.
The production batch number and expiration date are usually printed on the side of the medicine box.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây