肠镜
—
Gợi nhớ
Từ "肠镜" (chángjìng) mang nghĩa "Nội soi đại tràng", kết hợp bởi 肠 (cháng - tràng): "Ruột" + 镜 (jìng - kính): "Gương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肠: Bộ phận cơ thể bằng thịt (⺼) uốn lượn trải dài (昜) bên trong ổ bụng để tiêu hóa thức ăn, đồng thời chỉ tấm lòng và khúc ruột (肠). • Chữ 镜: Tấm kim loại (钅) được mài phẳng bóng loáng đến tận cùng (竟) để phản chiếu rõ nét khuôn mặt người soi chính là chiếc gương (镜).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nội soi đại tràng
Ví dụ (3)
肠镜是筛查大肠癌及发现肠道息肉最有效的方法。
Nội soi đại tràng là phương pháp hiệu quả nhất để sàng lọc ung thư đại trực tràng và phát hiện polyp đường ruột.
Colonoscopy is the most effective method for screening colorectal cancer and detecting intestinal polyps.
进行肠镜前,患者必须按要求服用泻药以清洁肠道。
Trước khi nội soi đại tràng, bệnh nhân phải uống thuốc nhuận tràng theo yêu cầu để làm sạch đường ruột.
Before undergoing a colonoscopy, the patient must take laxatives as instructed to cleanse the bowel.
医生在肠镜检查过程中顺便切除了患者结肠内的小息肉。
Bác sĩ đã kết hợp cắt bỏ polyp nhỏ trong đại tràng của bệnh nhân trong quá trình nội soi đại tràng.
During the colonoscopy, the doctor also removed a small polyp from the patient's colon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây