胃镜
—
Gợi nhớ
Từ "胃镜" (wèijìng) mang nghĩa "Nội soi dạ dày", kết hợp bởi 胃 (wèi - vị): "Dạ dày" + 镜 (jìng - kính): "Gương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胃: Cơ quan bằng thịt trong cơ thể (⺼) chứa đựng thức ăn từ ruộng đồng (田) để tiêu hóa nuôi người chính là cái dạ dày (胃). • Chữ 镜: Tấm kim loại (钅) được mài phẳng bóng loáng đến tận cùng (竟) để phản chiếu rõ nét khuôn mặt người soi chính là chiếc gương (镜).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nội soi dạ dày
Ví dụ (3)
胃镜检查可以直观地观察胃粘膜是否有溃疡或炎症。
Khám nội soi dạ dày có thể quan sát trực quan xem niêm mạc dạ dày có bị loét hay viêm không.
A gastroscopy allows direct visual inspection of the gastric mucosa for ulcers or inflammation.
做普通胃镜可能会有明显的恶心感,也可以选择无痛胃镜。
Nội soi dạ dày thường có thể gây cảm giác buồn nôn rõ rệt, bạn cũng có thể chọn nội soi dạ dày không đau.
Undergoing a regular gastroscopy may cause noticeable nausea, so you can also opt for a painless sedated gastroscopy.
胃镜检查前需要禁食禁水至少八小时。
Trước khi nội soi dạ dày cần nhịn ăn nhịn uống ít nhất 8 tiếng.
You must fast from food and water for at least eight hours before a gastroscopy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây