ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
注射剂
zhùshèjì
Thuốc tiêm / Thuốc truyền
Hán việt: chú xạ tễ
—

Gợi nhớ

Từ "注射剂" (zhùshèjì) mang nghĩa "Thuốc tiêm / Thuốc truyền", kết hợp bởi 注 (zhù - chú): "ghi chú" + 射 (shè - xạ): "Bắn" + 剂 (jì - tễ): "chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 注: Dòng nước (氵) được rót tập trung vào đúng vị trí chủ chốt (主) không để tràn ra ngoài, nhắc nhở ta cần dồn tâm trí chú ý, ghi chú (注). • Chữ 射: Cung thủ nghiêng tấm thân (身) dùng tay ước lượng từng tấc (寸) trên dây cung rồi buông tay bắn mũi tên phóng vút đi (射). • Chữ 剂: Người thầy thuốc dùng dao (刂) phân chia các vị thuốc thành từng phần đều nhau (齐) để tạo ra một thang thuốc đúng chất, liều lượng (剂).

Thành phần cấu tạo

注射剂
zhùshèjì
Thuốc tiêm / Thuốc truyền
注
zhù • chú
ghi chú
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
主
Chủ
Chủ / âm đọc (bên phải)
射
shè • xạ
Bắn
身
Bộ Thân
Thân thể, mình (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc, đơn vị đo, khuôn phép (bên phải)
剂
jì • tễ
chất
齐
Bộ Tề
Đều đặn, cân bằng / âm đọc
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao cắt chia đúng định lượng

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thuốc tiêm / Thuốc truyền
Ví dụ (3)
zhùshèjì注射剂de的shēngchǎn生产duì对wújūn无菌huánjìng环境de的yāoqiú要求jíqí极其yángé严格。
Việc sản xuất thuốc tiêm có yêu cầu cực kỳ nghiêm ngặt đối với môi trường vô trùng.
The production of injectable medications has extremely strict requirements for a sterile environment.
hùshi护士zhèngzài正在zhǔnbèi准备gěi给huànzhě患者zhùshè注射kàngshēngsù抗生素zhùshèjì注射剂。
Y tá đang chuẩn bị tiêm thuốc tiêm kháng sinh cho bệnh nhân.
The nurse is preparing to administer an antibiotic injection to the patient.
zhè这zhǒng种zhùshèjì注射剂zhǐ只néng能jìnxíng进行jìngmàizhùshè静脉注射,bù不néng能yòngyú用于jīròu肌肉zhùshè注射。
Loại thuốc tiêm này chỉ có thể tiêm tĩnh mạch, không được dùng để tiêm bắp.
This injectable medication can only be administered intravenously and must not be used for intramuscular injection.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây