注射剂
—
Gợi nhớ
Từ "注射剂" (zhùshèjì) mang nghĩa "Thuốc tiêm / Thuốc truyền", kết hợp bởi 注 (zhù - chú): "ghi chú" + 射 (shè - xạ): "Bắn" + 剂 (jì - tễ): "chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 注: Dòng nước (氵) được rót tập trung vào đúng vị trí chủ chốt (主) không để tràn ra ngoài, nhắc nhở ta cần dồn tâm trí chú ý, ghi chú (注). • Chữ 射: Cung thủ nghiêng tấm thân (身) dùng tay ước lượng từng tấc (寸) trên dây cung rồi buông tay bắn mũi tên phóng vút đi (射). • Chữ 剂: Người thầy thuốc dùng dao (刂) phân chia các vị thuốc thành từng phần đều nhau (齐) để tạo ra một thang thuốc đúng chất, liều lượng (剂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 注射剂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thuốc tiêm / Thuốc truyền
Ví dụ (3)
注射剂的生产对无菌环境的要求极其严格。
Việc sản xuất thuốc tiêm có yêu cầu cực kỳ nghiêm ngặt đối với môi trường vô trùng.
The production of injectable medications has extremely strict requirements for a sterile environment.
护士正在准备给患者注射抗生素注射剂。
Y tá đang chuẩn bị tiêm thuốc tiêm kháng sinh cho bệnh nhân.
The nurse is preparing to administer an antibiotic injection to the patient.
这种注射剂只能进行静脉注射,不能用于肌肉注射。
Loại thuốc tiêm này chỉ có thể tiêm tĩnh mạch, không được dùng để tiêm bắp.
This injectable medication can only be administered intravenously and must not be used for intramuscular injection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây