五官科
—
Gợi nhớ
Từ "五官科" (wǔguānkē) nghĩa là "Khoa ngũ quan (tai, mũi, họng, mắt...)", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 官 (guān): Quan chức + 科 (kē): khoa học.
Thành phần cấu tạo
五官科
Khoa ngũ quan (tai, mũi, họng, mắt...)
二
𠃌
宀
㠯
禾
斗
Phân tích từ 五官科
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoa ngũ quan (tai, mũi, họng, mắt...)
Ví dụ (3)
如果你的耳朵持续发炎,应该去五官科挂号就诊。
Nếu tai của bạn bị viêm kéo dài, bạn nên đến đăng ký khám ở khoa ngũ quan.
If your ear inflammation persists, you should register for an appointment at the EENT (Eye, Ear, Nose, and Throat) department.
五官科的医生正在为患者进行喉镜检查。
Bác sĩ khoa ngũ quan đang tiến hành nội soi thanh quản cho bệnh nhân.
The doctor in the EENT department is performing a laryngoscopy on the patient.
综合医院的五官科通常包括眼科和耳鼻喉科。
Khoa ngũ quan của bệnh viện đa khoa thường bao gồm khoa mắt và khoa tai mũi họng.
The EENT department in a general hospital usually includes ophthalmology and otolaryngology (ENT).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây