洗手盆
—
Gợi nhớ
Từ "洗手盆" (xǐshǒupén) mang nghĩa "Bồn rửa mặt / Lavabo", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 手 (shǒu - thủ): "tay" + 盆 (pén - bồn): "chậu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 盆: Bát (皿) to chia (分) ra dùng, đồ chứa miệng rộng, chậu 盆.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 洗手盆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bồn rửa mặt / Lavabo
Ví dụ (3)
我们在卫生间里定制了一体化浴室柜,搭配台下式洗手盆安装。
Chúng tôi đặt đóng tủ chậu phòng tắm tích hợp đồng bộ ở nhà vệ sinh, lắp kèm với bồn rửa mặt âm bàn.
We custom-made an integrated bathroom vanity in the restroom, installed with an undermount washbasin.
陶瓷洗手盆表面光滑易清洁,但安装时必须用玻璃胶封好四周边缘。
Bồn rửa mặt bằng gốm sứ bề mặt láng mịn dễ vệ sinh, nhưng khi lắp đặt bắt buộc phải dùng keo silicone miết kín xung quanh mép.
A ceramic washbasin has a smooth surface that is easy to clean, but its edges must be sealed all around with silicone sealant during installation.
洗手盆下方的冷热进水软管接头由于松动发生了微量渗水。
Khớp nối của dây cấp nước nóng lạnh dưới bồn rửa mặt do bị lỏng nên xảy ra rò rỉ nước li ti.
A slight water leak occurred at the hot and cold water inlet hose joints under the washbasin due to loosening.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây