采光
—
Gợi nhớ
Từ "采光" (cǎiguāng) mang nghĩa "Đón ánh sáng tự nhiên", kết hợp bởi 采 (cǎi - thái): "hái" + 光 (guāng - quang): "chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 采: Bàn tay từ phía trên (爫) vươn tới cành cây (木) để ngắt lấy từng trái chín và thu thập hoa thơm, gọi là hái (采). • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 采光
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Đón ánh sáng tự nhiên
Ví dụ (2)
这间客厅有大面积的落地窗,采光效果非常好。
Căn phòng khách này có cửa sổ sát đất diện tích lớn, hiệu quả đón ánh sáng tự nhiên cực tốt.
This living room has large floor-to-ceiling windows, providing excellent natural lighting.
朝南的户型在冬季能够获得最充足的采光。
Căn hộ hướng nam có thể nhận được ánh nắng đón sáng đầy đủ nhất vào mùa đông.
A south-facing apartment layout gets the most abundant natural light in winter.
2
động từ
Nghĩa:Đón ánh sáng tự nhiên
Ví dụ (1)
卧室设计时要避开高大乔木,以便室内更好地采光通风。
Thiết kế phòng ngủ cần tránh các cây thân gỗ cao lớn để trong phòng có thể đón ánh sáng và thông gió tốt hơn.
When designing bedrooms, tall trees should be avoided so that the interior gets better natural light and ventilation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây