ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
账户流水
zhànghù liúshuǐ
Lịch sử giao dịch tài khoản / Sao kê
Hán việt: trướng hộ lưu thủy
—

Gợi nhớ

Từ "账户流水" (zhànghù liúshuǐ) mang nghĩa "Lịch sử giao dịch tài khoản / Sao kê", kết hợp bởi 账 (zhàng - trướng): "tài khoản" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh" + 流 (liú - lưu): "chảy" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).

Thành phần cấu tạo

账户流水
zhànghù liúshuǐ
Lịch sử giao dịch tài khoản / Sao kê
账
zhàng • trướng
tài khoản
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
长
Trường
Dài / âm đọc (bên phải)
户
hù • hộ
Cửa một cánh
户
Bộ Hộ
Hình cánh cửa mở một bên
流
liú • lưu
chảy
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
㐬
Lưu (biến thể)
Dòng chảy / âm đọc (nằm bên phải)
水
shuǐ • thủy
Nước
水
Bộ Thủy
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lịch sử giao dịch tài khoản / Sao kê
Ví dụ (3)
bànlǐ办理chūguó出国qiānzhèng签证shí时,shǐguǎn使馆yāoqiú要求tígōng提供jìn近liù六gè个yuè月de的yínháng银行zhànghù账户liúshuǐ流水。
Khi làm visa đi nước ngoài, đại sứ quán yêu cầu cung cấp sao kê lịch sử giao dịch tài khoản ngân hàng trong 6 tháng gần nhất.
When applying for a visa to go abroad, the embassy requires bank statements from the past six months.
nín您kěyǐ可以zhíjiē直接zài在zìzhù自助zhōngduān终端shàng上zìzhù自助dǎyìn打印dàiyǒu带有hóngsè红色gōngzhāng公章de的zhànghù账户liúshuǐ流水。
Bạn có thể in trực tiếp bản sao kê giao dịch tài khoản có đóng dấu đỏ ngay trên máy giao dịch tự động.
You can print your bank statements with an official red seal directly at the self-service terminal.
xìndài信贷jīnglǐ经理zhèng正zǐxì仔细héduì核对jièkuǎnrén借款人de的zhànghù账户liúshuǐ流水yǐ以pínggū评估qí其zhēnshí真实shōurù收入。
Trưởng bộ phận tín dụng đang đối chiếu kỹ sao kê tài khoản của người vay để đánh giá thu nhập thực tế của họ.
The credit manager is carefully checking the borrower's bank statements to assess their actual income.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây