Gợi nhớ
Từ "账户流水" (zhànghù liúshuǐ) mang nghĩa "Lịch sử giao dịch tài khoản / Sao kê", kết hợp bởi 账 (zhàng - trướng): "tài khoản" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh" + 流 (liú - lưu): "chảy" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).