扎钞纸
—
Gợi nhớ
Từ "扎钞纸" (zhāchāozhǐ) mang nghĩa "Băng giấy bó tiền", kết hợp bởi 扎 (zhā / zā / zhá - trát): "đâm" + 钞 (chāo - sao): "Tiền giấy" + 纸 (zhǐ - chỉ): "giấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扎: Bàn tay (扌) cầm sợi dây uốn cong (乚) quấn chặt quanh bó củi hoặc cầm kim châm xuống, chỉ hành động buộc, bó, đâm, chích (扎). • Chữ 钞: Chỉ cần một lượng kim loại quý rất nhỏ (钅 + 少) được in ấn thành tờ ngân phiếu mỏng nhẹ là đã có tờ tiền giấy tiện dụng (钞). • Chữ 纸: Những sợi tơ mảnh (纟) được nghiền mịn rồi tráng phẳng phiu (氏) để viết chữ lên trên chính là tờ giấy (纸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 扎钞纸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Băng giấy bó tiền
Ví dụ (3)
扎钞纸上通常印有银行名称以及“百张”字样。
Trên băng giấy bó tiền thường in tên ngân hàng cũng như dòng chữ "100 tờ".
Currency straps are usually printed with the bank's name and the words '100 notes'.
他用扎钞纸把整理齐的五十元面额纸币束紧。
Anh ấy dùng băng giấy bó tiền để quấn chặt xấp tiền giấy mệnh giá 50 tệ đã được xếp gọn gàng.
He used a currency strap to tightly bind the neatly sorted 50-yuan banknotes.
自助打包机加热后,将扎钞纸牢牢地粘合在一起。
Máy bó tiền tự động sau khi được gia nhiệt sẽ dán dính chặt băng giấy bó tiền lại với nhau.
After heating up, the automatic banding machine firmly seals the currency strap together.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây