备用金库
—
Gợi nhớ
Từ "备用金库" (bèiyòng jīnkù) mang nghĩa "Kho tiền dự phòng ngân hàng", kết hợp bởi 备 (bèi - bị): "chuẩn bị" + 用 (yòng - dụng): "dùng" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung" + 库 (kù - khố): "Kho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 备: Mỗi bước chân đi (夂) đều lo liệu chu toàn cho từng thửa ruộng (田) bên dưới để luôn sẵn sàng, chuẩn bị trước mọi việc (备). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金). • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 备用金库
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kho tiền dự phòng ngân hàng
Ví dụ (3)
该行在城郊建立了一个高安全级别的备用金库。
Ngân hàng này đã xây dựng một kho tiền dự phòng có mức độ an toàn cao ở vùng ngoại ô thành phố.
The bank built a high-security backup vault in the suburbs.
备用金库的资金调度需经过总行行长的特别批准。
Việc điều chuyển tiền từ kho tiền dự phòng cần có sự phê duyệt đặc biệt của Giám đốc ngân hàng trụ sở chính.
Capital dispatch from the backup vault requires special approval from the president of the head office.
备用金库配备了先进的防盗和环境控制系统。
Kho tiền dự phòng được trang bị hệ thống chống trộm và kiểm soát môi trường tiên tiến.
The backup vault is equipped with advanced anti-theft and environmental control systems.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây