ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
自助终端
zìzhù zhōngduān
Thiết bị đầu cuối tự phục vụ
Hán việt: tự trợ chung đoan
—

Gợi nhớ

Từ "自助终端" (zìzhù zhōngduān) mang nghĩa "Thiết bị đầu cuối tự phục vụ", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ" + 终 (zhōng - chung): "kết thúc" + 端 (duān - đoan): "Đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助). • Chữ 终: Sợi tơ dài (纟) kéo đến tận những ngày giá lạnh cuối mùa đông (冬) rồi thắt nút lại, báo hiệu sự kết thúc, chấm dứt (终). • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端).

Thành phần cấu tạo

自助终端
zìzhù zhōngduān
Thiết bị đầu cuối tự phục vụ
自
zì • tự
Tự bản thân
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
助
zhù • trợ
giúp đỡ
且
Thả
Và / âm đọc (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức (bên phải)
终
zhōng • chung
kết thúc
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
冬
Đông
Mùa đông / âm đọc (bên phải)
端
duān • đoan
Đầu
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (bên trái)
耑
Chữ Đoan
Mầm cây mới nhú, ngay thẳng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thiết bị đầu cuối tự phục vụ
Ví dụ (3)
yíngyè营业tīng厅nèi内shèyǒu设有duōtái多台zìzhù自助zhōngduān终端,yǐbiàn以便kèhù客户kuàisù快速dǎyìn打印zhàngdān账单míngxì明细。
Trong sảnh giao dịch được trang bị nhiều thiết bị đầu cuối tự phục vụ để khách hàng có thể in sao kê chi tiết tài khoản một cách nhanh chóng.
Multiple self-service terminals are set up in the banking hall so customers can quickly print out account statements.
kèhù客户kěyǐ可以tōngguò通过zìzhù自助zhōngduān终端bànlǐ办理xiūgǎi修改mìmǎ密码hé和gēngxīn更新shēnfènzhèng身份证xìnxī信息。
Khách hàng có thể thay đổi mật khẩu và cập nhật thông tin thẻ căn cước thông qua thiết bị đầu cuối tự phục vụ.
Customers can change their passwords and update their ID card information through the self-service terminals.
zìzhù自助zhōngduān终端jídà极大de地huǎnjiě缓解le了guìtái柜台de的yèwù业务yālì压力bìng并suōduǎn缩短le了páiduì排队shíjiān时间。
Thiết bị đầu cuối tự phục vụ giảm thiểu đáng kể áp lực công việc tại quầy giao dịch và rút ngắn thời gian xếp hàng.
Self-service terminals have greatly relieved counter workload and shortened waiting times in line.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây