ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
公募基金
gōngmù jījīn
Quỹ đại chúng (Mutual fund)
Hán việt: công mộ cơ kim
—

Gợi nhớ

Từ "公募基金" (gōngmù jījīn) mang nghĩa "Quỹ đại chúng (Mutual fund)", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 募 (mù - mộ): "Tuyển mộ" + 基 (jī - cơ): "Cơ bản" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 募: Dù trời chiều đã buông xuống đồng cỏ (莫), người tướng quân vẫn dồn hết sức lực (力) kêu gọi nghĩa sĩ tòng quân, nghĩa là chiêu mộ, quyên góp (募). • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).

Thành phần cấu tạo

公募基金
gōngmù jījīn
Quỹ đại chúng (Mutual fund)
公
gōng • công
công cộng
八
Bộ Bát
Chia ra (phía trên)
厶
Bộ Tư
Riêng (phía dưới)
募
mù • mộ
Tuyển mộ
莫
Mạc
Không / âm đọc (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh, sức lực (phía dưới)
基
jī • cơ
Cơ bản
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai (phía dưới)
金
jīn • kim
Kim loại nói chung
金
Bộ Kim
Hình hai cục vàng chôn dưới đất

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quỹ đại chúng (Mutual fund)
Ví dụ (3)
gōng公mù募jījīn基金shòudào受到zhèngquàn证券jiānguǎn监管jīgòu机构de的yángé严格jiānguǎn监管,xìnxī信息pīlù披露fēicháng非常tòumíng透明。
Quỹ đại chúng chịu sự giám sát nghiêm ngặt của cơ quan quản lý chứng khoán, việc công bố thông tin rất minh bạch.
Publicly offered funds are strictly regulated by securities watchdogs, and their information disclosure is highly transparent.
xǔduō许多rén人bǎ把xiánzhì闲置zījīn资金gòumǎi购买gōng公mù募jījīn基金,ràng让zhuānyè专业jīgòu机构jìnxíng进行dǎlǐ打理。
Nhiều người dùng tiền nhàn rỗi để mua quỹ đại chúng, giao cho các tổ chức chuyên nghiệp quản lý.
Many people use their idle money to buy mutual funds and let professional institutions manage it for them.
gāi该gōng公mù募jījīn基金de的tóuzī投资zǔhé组合zhǔyào主要yǐ以chéngzhǎngxíng成长型gǔpiào股票wéizhǔ为主。
Danh mục đầu tư của quỹ đại chúng này chủ yếu tập trung vào các cổ phiếu tăng trưởng.
The investment portfolio of this mutual fund is mainly focused on growth stocks.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây