ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
财政政策
cáizhèng zhèngcè
Chính sách tài khóa
Hán việt: tài chính chính sách
—

Gợi nhớ

Từ "财政政策" (cáizhèng zhèngcè) mang nghĩa "Chính sách tài khóa", kết hợp bởi 财 (cái - tài): "Tài sản" + 政 (zhèng - chính): "chính trị" + 政 (zhèng - chính): "chính trị" + 策 (cè - sách): "sách lược". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 财: Những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) được làm ra bằng chính tài năng (才) và trí tuệ của con người tạo thành của cải, tài sản (财). • Chữ 政: Cầm roi phép tắc (攵) thực thi những điều ngay thẳng chính đính (正) để quản lý đất nước gọi là việc chính trị, chính sự (政). • Chữ 政: Cầm roi phép tắc (攵) thực thi những điều ngay thẳng chính đính (正) để quản lý đất nước gọi là việc chính trị, chính sự (政). • Chữ 策: Xưa kia người ta khắc chữ lên thẻ tre (⺮) nhọn như gai (朿) để vạch ra mưu lược, kế sách trị nước (策).

Thành phần cấu tạo

财政政策
cáizhèng zhèngcè
Chính sách tài khóa
财
cái • tài
Tài sản
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
才
Tài
Tài năng / âm đọc (bên phải)
政
zhèng • chính
chính trị
正
Chính
Chính / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh, tác động (bên phải)
政
zhèng • chính
chính trị
正
Chính
Chính / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh, tác động (bên phải)
策
cè • sách
sách lược
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
朿
Thứ
Gai nhọn / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chính sách tài khóa
Ví dụ (3)
zhèngfǔ政府cǎiqǔ采取jījí积极de的cáizhèng财政zhèngcè政策,jiādà加大jīchǔshèshī基础设施jiànshè建设tóurù投入。
Chính phủ áp dụng chính sách tài khóa tích cực, tăng cường đầu tư vào xây dựng cơ sở hạ tầng.
The government adopted a proactive fiscal policy and increased investment in infrastructure construction.
jiǎnshuì减税jiàng降fèi费shì是dāngqián当前cáizhèng财政zhèngcè政策zhīchí支持zhōngxiǎoqǐyè中小企业fāzhǎn发展de的zhòngyào重要jǔcuò举措。
Giảm thuế và phí là biện pháp quan trọng của chính sách tài khóa hiện tại nhằm hỗ trợ sự phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Cutting taxes and fees is an important measure under current fiscal policy to support the development of small and medium-sized enterprises.
cáizhèng财政zhèngcè政策xūyào需要yǔ与huòbì货币zhèngcè政策xiétóng协同pèihé配合cái才néng能fāhuī发挥zuìdà最大xiàoguǒ效果。
Chính sách tài khóa cần phải phối hợp nhịp nhàng với chính sách tiền tệ để phát huy hiệu quả tối đa.
Fiscal policy needs to work in coordination with monetary policy to achieve maximum effect.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây