财政政策
—
Gợi nhớ
Từ "财政政策" (cáizhèng zhèngcè) mang nghĩa "Chính sách tài khóa", kết hợp bởi 财 (cái - tài): "Tài sản" + 政 (zhèng - chính): "chính trị" + 政 (zhèng - chính): "chính trị" + 策 (cè - sách): "sách lược". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 财: Những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) được làm ra bằng chính tài năng (才) và trí tuệ của con người tạo thành của cải, tài sản (财). • Chữ 政: Cầm roi phép tắc (攵) thực thi những điều ngay thẳng chính đính (正) để quản lý đất nước gọi là việc chính trị, chính sự (政). • Chữ 政: Cầm roi phép tắc (攵) thực thi những điều ngay thẳng chính đính (正) để quản lý đất nước gọi là việc chính trị, chính sự (政). • Chữ 策: Xưa kia người ta khắc chữ lên thẻ tre (⺮) nhọn như gai (朿) để vạch ra mưu lược, kế sách trị nước (策).
Thành phần cấu tạo
财政政策
Chính sách tài khóa
Phân tích từ 财政政策
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chính sách tài khóa
Ví dụ (3)
政府采取积极的财政政策,加大基础设施建设投入。
Chính phủ áp dụng chính sách tài khóa tích cực, tăng cường đầu tư vào xây dựng cơ sở hạ tầng.
The government adopted a proactive fiscal policy and increased investment in infrastructure construction.
减税降费是当前财政政策支持中小企业发展的重要举措。
Giảm thuế và phí là biện pháp quan trọng của chính sách tài khóa hiện tại nhằm hỗ trợ sự phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Cutting taxes and fees is an important measure under current fiscal policy to support the development of small and medium-sized enterprises.
财政政策需要与货币政策协同配合才能发挥最大效果。
Chính sách tài khóa cần phải phối hợp nhịp nhàng với chính sách tiền tệ để phát huy hiệu quả tối đa.
Fiscal policy needs to work in coordination with monetary policy to achieve maximum effect.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây