ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
补仓
bǔcāng
Nạp thêm tiền ký quỹ / Mua thêm
Hán việt: bổ thương
—

Gợi nhớ

Từ "补仓" (bǔcāng) mang nghĩa "Nạp thêm tiền ký quỹ / Mua thêm", kết hợp bởi 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 仓 (cāng - thương): "kho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 仓: Dưới mái lều hình chữ nhân (人) có cửa khép kín (巳) bên dưới để cất trữ thóc gạo quanh năm chính là nhà kho (仓).

Thành phần cấu tạo

补仓
bǔcāng
Nạp thêm tiền ký quỹ / Mua thêm
补
bǔ • bổ
sửa chữa
衤
Bộ Y (biến thể)
Áo (bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói / âm đọc (bên phải)
仓
cāng • thương
kho
仓
Giản thể từ 倉
Hình nhà kho có cửa và mái

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Nạp thêm tiền ký quỹ / Mua thêm
Ví dụ (3)
zài在shōudào收到bǎozhèngjīn保证金cuīshōu催收tōngzhī通知hòu后,tā他bù不de得bù不jǐnjí紧急bǔcāng补仓。
Sau khi nhận được thông báo gọi ký quỹ, anh ấy buộc phải nạp thêm tiền ký quỹ khẩn cấp.
After receiving a margin call notice, he had no choice but to urgently add funds to his position.
xǔduō许多tóuzīzhě投资者xuǎnzé选择zài在gǔshì股市xiàdiē下跌shí时bǔcāng补仓yǐ以jiàngdī降低píngjūn平均chéngběn成本。
Nhiều nhà đầu tư chọn mua thêm khi thị trường chứng khoán giảm để giảm chi phí trung bình.
Many investors choose to buy more shares when the stock market falls in order to lower their average cost.
mángmù盲目bǔcāng补仓kěnéng可能huì会dǎozhì导致kuīsǔn亏损jìnyíbù进一步kuòdà扩大。
Việc mua thêm trung bình giá một cách mù quáng có thể khiến khoản lỗ tiếp tục mở rộng.
Blindly averaging down can cause losses to widen even further.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây