补仓
—
Gợi nhớ
Từ "补仓" (bǔcāng) mang nghĩa "Nạp thêm tiền ký quỹ / Mua thêm", kết hợp bởi 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 仓 (cāng - thương): "kho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 仓: Dưới mái lều hình chữ nhân (人) có cửa khép kín (巳) bên dưới để cất trữ thóc gạo quanh năm chính là nhà kho (仓).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 补仓
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Nạp thêm tiền ký quỹ / Mua thêm
Ví dụ (3)
在收到保证金催收通知后,他不得不紧急补仓。
Sau khi nhận được thông báo gọi ký quỹ, anh ấy buộc phải nạp thêm tiền ký quỹ khẩn cấp.
After receiving a margin call notice, he had no choice but to urgently add funds to his position.
许多投资者选择在股市下跌时补仓以降低平均成本。
Nhiều nhà đầu tư chọn mua thêm khi thị trường chứng khoán giảm để giảm chi phí trung bình.
Many investors choose to buy more shares when the stock market falls in order to lower their average cost.
盲目补仓可能会导致亏损进一步扩大。
Việc mua thêm trung bình giá một cách mù quáng có thể khiến khoản lỗ tiếp tục mở rộng.
Blindly averaging down can cause losses to widen even further.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây