售汇
—
Gợi nhớ
Từ "售汇" (shòuhuì) mang nghĩa "Mua ngoại tệ từ ngân hàng", kết hợp bởi 售 (shòu - thụ): "bán" + 汇 (huì - hối): "Chuyển tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 售: Người thợ săn bắt được chú chim đuôi ngắn (隹) liền mở miệng (口) rao mời khắp chợ để bán cho khách qua đường (售). • Chữ 汇: Muôn dòng nước (氵) từ khắp ngả cùng đổ gom vào một chiếc khuôn chứa lớn (匚), mang nghĩa hội tụ hoặc chuyển tiền (汇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 售汇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Mua ngoại tệ từ ngân hàng
Ví dụ (3)
进口商需要凭进口合同和发票到银行办理购汇售汇业务。
Nhà nhập khẩu cần mang theo hợp đồng nhập khẩu và hóa đơn đến ngân hàng làm nghiệp vụ mua ngoại tệ.
Importers need to present import contracts and invoices at the bank to process foreign exchange purchase and sale transactions.
央行对个人购汇售汇限额有严格的年度限额规定。
Ngân hàng trung ương có quy định hạn mức năm rất nghiêm ngặt đối với việc mua ngoại tệ của cá nhân.
The central bank has strict annual quota regulations on individual foreign exchange purchases and sales.
这家支行每天的售汇额度已经用完,请明天再来。
Hạn mức bán ngoại tệ hôm nay của phòng giao dịch này đã dùng hết, vui lòng ngày mai quay lại.
This sub-branch's daily foreign exchange sale quota has been exhausted; please come back tomorrow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây