游泳裤
—
Gợi nhớ
Từ "游泳裤" (yóuyǒngkù) nghĩa là "Quần bơi", ghép bởi: 游 (yóu): bơi + 泳 (yǒng): bơi + 裤 (kù): quần.
Thành phần cấu tạo
游泳裤
Quần bơi
氵
斿
永
衤
库
Phân tích từ 游泳裤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quần bơi
Ví dụ (3)
他在去水上乐园前买了一条黑色的游泳裤。
Anh ấy đã mua một chiếc quần bơi màu đen trước khi đi công viên nước.
He bought a pair of black swim trunks before going to the water park.
这种游泳裤采用速干高弹力面料制成。
Chiếc quần bơi này được làm bằng chất liệu nhanh khô và có tính co giãn cao.
These swim trunks are made from quick-drying, high-stretch fabric.
游泳裤的抽绳设计可以自由调节腰部松紧。
Thiết kế dây rút của quần bơi có thể điều chỉnh tự do độ rộng hẹp của thắt lưng.
The drawstring design of the swim trunks allows for free adjustment of the waist tightness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây