毛巾浴衣
—
Gợi nhớ
Từ "毛巾浴衣" (máojīn yùyī) mang nghĩa "Áo tắm vải bông mềm, áo choàng tắm / Áo choàng tắm vải terry", kết hợp bởi 毛 (máo - mao): "Lông" + 巾 (jīn - cân): "Cái khăn" + 浴 (yù - dục): "tắm" + 衣 (yī - y): "Quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 巾: Mảnh vải mềm vắt ngang qua giá đỡ với hai đầu rủ xuống cân đối tạo thành hình chiếc khăn tay, cái khăn (巾). • Chữ 浴: Đắm mình trong làn nước (氵) mát lành chảy giữa thung lũng (谷) để gội rửa bụi trần và tắm mát (浴). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 毛巾浴衣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo tắm vải bông mềm, áo choàng tắm / Áo choàng tắm vải terry
Ví dụ (3)
五星级酒店采购的毛巾浴衣,通常要求选用百分之百埃及长绒棉制作。
Áo choàng tắm cotton mua sỉ cho khách sạn 5 sao thông thường yêu cầu chọn dùng 100% chất liệu bông sợi dài Ai Cập để sản xuất.
Terry bathrobes procured by five-star hotels are usually required to be made of 100% Egyptian long-staple cotton.
这款带帽设计的儿童毛巾浴衣,吸水迅速,是母婴店里的长青热卖单品。
Mẫu áo choàng tắm trẻ em có mũ này thấm hút nước nhanh chóng, là mặt hàng bán chạy bền vững tại các shop mẹ và bé.
This hooded children's terry bathrobe absorbs water quickly and is an evergreen bestseller in maternity and baby stores.
客服在网店回复:毛巾浴衣首次洗涤可能会有轻微浮毛,属于正常工艺现象。
Nhân viên chăm sóc khách hàng phản hồi trên shop online: Áo choàng tắm vải terry giặt lần đầu có thể bị xơ bông nhẹ, thuộc hiện tượng kỹ thuật bình thường.
Customer service replied in the online store: A terry bathrobe may have slight lint shedding during the first wash, which is a normal manufacturing phenomenon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây