ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
短袜
duǎnwà
Tất ngắn / Vớ ngắn
Hán việt: đoản vạt
—

Gợi nhớ

Từ "短袜" (duǎnwà) mang nghĩa "Tất ngắn / Vớ ngắn", kết hợp bởi 短 (duǎn - đoản): "ngắn" + 袜 (wà - vạt): "chiếc tất/vớ (thành tố trong 袜子)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 短: Mũi tên (矢) chỉ bay được đến cái bình nhỏ (豆) gần đó rồi rơi, bay không xa được, khoảng cách quá ngắn 短. • Chữ 袜: Món đồ bằng vải (衤) dùng để mang ở phần ngọn cuối cùng (末) của đôi chân chính là chiếc tất, chiếc vớ (袜).

Thành phần cấu tạo

短袜
duǎnwà
Tất ngắn / Vớ ngắn
短
duǎn • đoản
ngắn
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (nằm bên trái)
豆
Bộ Đậu
Hạt đậu, cái bình nhỏ (nằm bên phải)
袜
wà • vạt
chiếc tất/vớ (thành tố trong 袜子)
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
末
Mạt
Cuối / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tất ngắn / Vớ ngắn
Ví dụ (3)
zhè这jiā家diànzhǔ店主yíng营gèlèi各类chúnmián纯棉fángchòu防臭duǎnwà短袜,zhěngxiāng整箱qǐ起pī批de的jiàgé价格fēicháng非常huásuàn划算。
Cửa hàng này chuyên doanh các loại tất ngắn cotton khử mùi, mức giá bán buôn theo cả thùng cực kỳ ưu đãi.
This shop specializes in all kinds of pure cotton odor-resistant ankle socks, offering great value for wholesale orders by the carton.
xiàjì夏季chuān穿yùndòngxié运动鞋shí时,dāpèi搭配yì一shuāng双yǐnxíng隐形duǎnwà短袜néng能xiǎnde显得jiǎohuái脚踝gèngjiā更加qīngshuǎng清爽。
Khi đi giày thể thao vào mùa hè, phối cùng một đôi tất ngắn ẩn (tất lười) giúp cổ chân trông thanh thoát hơn.
When wearing sneakers in summer, pairing them with no-show ankle socks makes the ankles look neater and more refreshed.
wǎngyè网页cānshù参数xiǎnshì显示,gāikuǎn该款duǎnwà短袜de的hán含mián棉liàng量gāodá高达bǎifēnzhījiǔshíwǔ百分之九十五,xīhàn吸汗xiàoguǒ效果jíhǎo极好。
Thông số trên web hiển thị hàm lượng cotton của mẫu tất ngắn này đạt tới 95%, hiệu quả thấm hút mồ hôi cực tốt.
The product specifications on the webpage show that these ankle socks have a cotton content of up to 95%, offering excellent sweat absorption.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây