短袜
—
Gợi nhớ
Từ "短袜" (duǎnwà) mang nghĩa "Tất ngắn / Vớ ngắn", kết hợp bởi 短 (duǎn - đoản): "ngắn" + 袜 (wà - vạt): "chiếc tất/vớ (thành tố trong 袜子)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 短: Mũi tên (矢) chỉ bay được đến cái bình nhỏ (豆) gần đó rồi rơi, bay không xa được, khoảng cách quá ngắn 短. • Chữ 袜: Món đồ bằng vải (衤) dùng để mang ở phần ngọn cuối cùng (末) của đôi chân chính là chiếc tất, chiếc vớ (袜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 短袜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tất ngắn / Vớ ngắn
Ví dụ (3)
这家店主营各类纯棉防臭短袜,整箱起批的价格非常划算。
Cửa hàng này chuyên doanh các loại tất ngắn cotton khử mùi, mức giá bán buôn theo cả thùng cực kỳ ưu đãi.
This shop specializes in all kinds of pure cotton odor-resistant ankle socks, offering great value for wholesale orders by the carton.
夏季穿运动鞋时,搭配一双隐形短袜能显得脚踝更加清爽。
Khi đi giày thể thao vào mùa hè, phối cùng một đôi tất ngắn ẩn (tất lười) giúp cổ chân trông thanh thoát hơn.
When wearing sneakers in summer, pairing them with no-show ankle socks makes the ankles look neater and more refreshed.
网页参数显示,该款短袜的含棉量高达百分之九十五,吸汗效果极好。
Thông số trên web hiển thị hàm lượng cotton của mẫu tất ngắn này đạt tới 95%, hiệu quả thấm hút mồ hôi cực tốt.
The product specifications on the webpage show that these ankle socks have a cotton content of up to 95%, offering excellent sweat absorption.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây